Quản lý khách hàng
586 khách hàng (đang hiển thị 100)
🤖 Trích xuất thông tin KH từ text
Dán đoạn text bất kỳ (email signature, danh thiếp, mô tả…). AI sẽ tự nhận diện và điền vào các trường.
| Tên KH | |
|---|---|
|
Dinh Vu Industrial Zone Joint Stock Company
Tầng 5 Harbour View Office Tower, 12 Trần Phú, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng |
|
|
Doanh nghiệp tư nhân năm nhã
Ấp Hưng Hoà, xã Phú Hưng, huyện Phú Tân, tỉnh An Giang MST: 01600900205 |
|
|
Dong A Hwasung Vina Co., Ltd
Lô K4 khu công nghiệp Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng |
|
|
DONGSHINE FINETEK
13, Heungan-daero, Gunpo-si, Gyeonggi-do, Korea
📞 +82 31 477 4471 4 ·
|
|
|
Dũng điện lạnh Tây Mỗ
|
|
|
Enex Science
33, Songsan-ro, Ilsanseo-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do (1519-43, Gusan-dong) |
|
|
enmas
|
|
|
ETCO.net.vn
ETCO.net.vn |
|
|
Eurofins Sắc Ký Hải Đăng - Chi nhánh Hà Nội
103 Đường Vạn Phúc, Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội |
|
|
Fuyu Precision Component Company Limited
Lot M1 and Lot F, Quang Chau Industrial Park, Van Trung Commune |
|
|
G-INNOVATIONS VIETNAM
275 NGUYỄN TRÃI. THANH XUÂN. HÀ NỘI |
|
|
G.S ELECTRONICS CO., LTD.
FV6W+MCR, Điềm Thụy, Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam |
|
|
Guangdong Baoyt Test Equipment Co.,Ltd.
1412HECHENG CENTURY BUILING, WUHE RD, BANTIAN DIST, SHENZHEN, CHINA |
|
|
Guangdong Sanwood Technology Co.,Ltd
No.88, Songchang Road, Songbotang, Changping, Dongguan 523560, Guangdong, China
Mr Henry ·
|
|
|
Hoà thím xuân
|
|
|
Học viện Kỹ thuật Quân sự
236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
|
|
Học viện Quân y
160 Đ. Phùng Hưng, P. Phúc La, Hà Đông, Hà Nội |
|
|
Kiên Thành (Văn Lương)
|
|
|
Kurihara Vietnam Co., Ltd.
Tầng 12, tòa nhà CMC, P. Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội |
|
|
KURITA - GK VIETNAM Co.,Ltd
R.305, 3F, Techno Center, Thang Long IP, Dong Anh Dist., Hanoi, Vietnam |
|
|
Kyocera AVX Components Bac Giang
LÔ CN-07, KCN VÂN TRUNG, PHƯỜNG NẾNH, TỈNH BẮC NINH, VIỆT NAM |
|
|
kyoto university
405 c10 Hanoi university of science and technology, no.1 Đại cồ Việt Hà Nội |
|
|
Loan củ An Thượng
|
|
|
Luật Lan
|
|
|
LUXSHARE - ICT ( VIETNAM ) LIMITED
KCN Quang Châu, Phường Quang Châu, Thị Xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
|
|
meerecompany inc.
Làng Đồng Xuân- xã Hồng Phong- Huyện An Dương- Hải Phòng |
|
|
Nguyễn Viết Lộc
|
|
|
Nhà máy nước mặt sông Đuống
Phù Đổng, Gia Lâm, Hà Nội |
|
|
NHÀ MÁY SỮA ĐẬU NÀNH VINASOY BẮC NINH- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG QUẢNG NGÃI
Đường TS 5, Khu CN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
|
|
Nhà máy tinh bột sắn Hướng Hóa
Km3- Xã Thuận, Hướng Hóa, Quảng Trị, Việt Nam |
|
|
nhà máy VLCL Kiềm tính Việt Nam
Đình bảng từ Sơn Bắc Ninh
Vũ Hoàng Long ·
MST: 0800004797010 |
|
|
Nhà máy xi măng Pomihoa
Nam Sơn, Tam Điệp, Ninh Bình
Mr Tuấn ·
|
|
|
Nubicom Vina Co., Ltd
3rd Floor, MB Bac Ninh building, No. 24, Ly Thai To street., Dai Phuc ward, Bac Ninh. |
|
|
Phạm Đình Lương (Lương ái)
|
|
|
Phòng thí nghiệm Bê tông và VLXD (LAS-XD03)
Số 81 phố Trần Cung, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. |
|
|
Phúc chú lộc
|
|
|
Quý khách hàng
--- |
|
|
Samsung Display Việt Nam
Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
|
|
SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH BẮC GIANG
Lô Q10 - Đường Lý Tự Trọng - Phường Xương Giang - Thành phố Bắc Giang – Tỉnh Bắc Giang |
|
|
Talents Test Technical Services Co., Ltd
99 fanji road, qiqiao village, zhangpu town, kunshan city, jiangsu province |
|
|
Tập đoàn Seojin and Texon
Tân Hồng, Từ Sơn, Bắc Ninh |
|
|
Tiến hà nam
|
|
|
tổng Công ty cổ phần xây dựng công nghiệp Việt Nam
tòa nhà vinhaincon số 5 láng Hạ phường Thành Công quận Ba Đình Hà Nội MST: 0 1 0 0 7 7 9 3 6 5 |
|
|
Tổng Công ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Việt Nam
Tòa NHà vinaincon, Số 5 Láng hạ, Phường thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội MST: 0100779365 |
|
|
Tổng công ty sản xuất thiết bị Viettel
Thôn An Bình -An Khánh - Hoài Đức -Hà Nội |
|
|
Trạm hóa nghiệm xăng dầu Phòng không - không quân
171 đường Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội |
|
|
Trạm nghiên Cứu và Sản Xuất tinh đông lạnh moncada
Xã Tả Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành Phố Hà Nội MST: 0101158297-001 |
|
|
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG CỬA NAM
50c Hàng Bài, phường Cửa Nam, Hà Nội |
|
|
Trạm y tế phường Đại Mỗ
số 74 đường Trung Văn, phường Đại Mỗ, Hà Nội |
|
|
Trạm y tế phường Định Công
M4, TT6, Bắc Linh Đàm, phường Định Công, Thành phố Hà Nội |
|
|
Trạm Y Tế Phường Hoàng Liệt
Số 1 ngách 2/1 phố Hoàng Liệt, phường Hoàng Liệt, Hà Nội |
|
|
Trạm y tế phường Hoàn Kiếm
47 Hàng Bồ, phường Hoàn Kiếm, thanh phố Hà Nội |
|
|
Trạm Y tế Phường Kiến Hưng
Số 52 Tổ dân phố 8, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm y tế phường Lĩnh Nam
số 11 ngõ 685 đường Lĩnh Nam, phường Lĩnh Nam, Hà Nội |
|
|
Trạm y tế phường Phú Diễn
224 Đ. Phú Diễn, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
|
|
Trạm y tế phường Tây Mỗ
371 đường Đại Mỗ, phường Tây Mỗ, Hà Nội |
|
|
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG TƯƠNG MAI
337 phố Vọng, phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm y tế phường Vĩnh Hưng
Số 140 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm y tế phường Vĩnh Hưng
Số 140 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm y tế phường Xuân Đỉnh
Số 2, ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm y tế phường Xuân Phương
TDP số 3, phường Xuân Phương, Hà Nội |
|
|
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG YÊN NGHĨA
Số 12, ngõ 234, đường Quyết Thắng, tổ 8, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội |
|
|
Trạm y tế phường Yên Sở
đường Tứ Hiệp, phường Yên Sở, thành phố Hà Nội |
|
|
Trạm y tế xã Đa Phúc
thôn Ba Hàng, xã Đa Phúc, thành phố Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm Y tế xã Đông Anh
Khu đấu giá, Thôn Đản Dị, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
|
|
Trạm y tế Xã Kim Anh
Thôn Phú Thịnh, xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm y tế xã Nội Bài
Thạch Lỗi, xã Nội Bài, Hà Nội MST: 111136013 |
|
|
Trạm Y tế xã Phúc Thịnh
Km1, quốc lộ 23B, xã Phúc Thịnh, thành phố Hà Nội |
|
|
TRẠM Y TẾ XÃ PHÚ XUYÊN
TK Thao Chính - Xã Phú Xuyên - Thành phố Hà Nội |
|
|
Trạm y tế xã Quang Minh
Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trạm y tế xã Thư Lâm
Thôn Châu Phong, xã Thư Lâm, Hà Nội |
|
|
Trí Nghi Sơn
|
|
|
Trung tâm an toàn lao động
Số 99 Trần Quốc Toản, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
|
|
Trung tâm bảo vệ thực vật phía Bắc
xã Như Quỳnh, tỉnh Hưng Yên MST: 0900564915 |
|
|
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 1
Số 51 đường Lê Lai, Phường Máy Chai, TP Hải Phòng, Việt Nam |
|
|
Trung Tâm Chất Lượng Và Bảo Vệ Tài Nguyên Nước
95 P. Vũ Xuân Thiều, TT. Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội |
|
|
Trung Tâm chứng nhận phù hợp
Số 8, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trung tâm chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật
28 Trần Hưng Đạo Hoàn Kiếm Hà Nội MST: 0102681460 |
|
|
Trung tâm dịch vụ khu công nghiệp ốp
lô SL, ca sĩ lời Nguyễn Đức cảnh thành phố Thái Bình Thái Bình MST: 1000656756 |
|
|
Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật và huấn luyện nghiệp vụ Chất lượng Nông lâm thủy sản
Tổ 15 đường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
|
|
Trung tâm đo lường – Viện Công Nghệ
Xóm 6 Ng. 1 P. Văn Hội, Đông Ngạc, Từ Liêm, Hà Nội |
|
|
TRUNG TÂM GIÁM ĐỊNH KIỂM DỊCH THỰC VẬT
7A Phố Lê Văn Hiến - Phường Đức Thắng - Quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội. MST: 104016678 |
|
|
Trung tâm Khảo kiểm nghiệm phân bón Quốc gia
65 Sa Đôi, phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
|
|
TRUNG TÂM KHẢO, KIỂM NGHIỆM VÀ KIỂM ĐỊNH CHĂN NUÔI
Tân Phong, P. Thụy Phương, Q. Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội |
|
|
Trung tâm khảo nghiệm phân bón quốc gia
số 6 Nguyễn Công Trứ Hai Bà Trưng Hà Nội MST: 0101492044-002 |
|
|
Trung tâm kiểm định kiểm nghiệm hàng hóa
đại lộ Trần Hưng Đạo phường Bắc Cường thành phố Lào Cai MST: 5300317416 |
|
|
Trung tâm kiểm định môi trường – Cục cảnh sát môi trường
497 Nguyễn Trãi – Thanh Xuân – Hà Nội |
|
|
Trung tâm Kiểm định và Khảo Nghiệm Thuốc BVTV phía bắc
149 Hồ Đắc Di, Đống Đa, Hà Nội MST: 0100103224 |
|
|
Trung tâm kiểm định và phát triển khoa học công nghệ
Phường Đông Phong - Thành phố Lai Châu - Tỉnh Lai Châu
Mr. Diện ·
MST: 6200021953-001 |
|
|
Trung tâm kiểm nghiệm Bắc Giang
tầng 7 tòa nhà trên cơ quan các đơn vị sự nghiệp tỉnh Bắc Giang đường Quách nhẫn phường Ngô quyền thành phố Bắc Giang tỉnh Bắc Giang MST: 2400291004 |
|
|
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM DƯỢC PHẨM BÌNH ĐỊNH
427 Trần Hưng Đạo - - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định |
|
|
Trung tâm KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM HÀ NỘI
Số 7, ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội |
|
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội
70 Nguyễn Chí Thanh phường láng thượng quận đống đa Hà Nội MST: 0101566426 |
|
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
đường Nguyễn quyền phường Võ Cường thành phố Bắc Ninh tỉnh Bắc Ninh MST: 2300999717 |
|
|
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH HÀ NAM
Đường Trường Chinh – P. Minh Khai - TP Phủ Lý - tỉnh Hà Nam |
|
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
Đường Phù Nghĩa, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định |
|
|
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH NINH BÌNH
Đường Lê Thái Tổ, Phường Nam Thành, TP Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình |
|
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
Ngõ 13 Trần Phú, Ph.Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ |
|
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Sơn la
đường bản cỏ phường chiềng an Thành phố Sơn la MST: 5500573671 |
|
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Yên bái
496 Hòa Bình, Phường, Thành phố Yên Bái, Yên Bái MST: 5200866518 |
Hiển thị 401-500 / 586