Quản lý khách hàng
586 khách hàng (đang hiển thị 86)
🤖 Trích xuất thông tin KH từ text
Dán đoạn text bất kỳ (email signature, danh thiếp, mô tả…). AI sẽ tự nhận diện và điền vào các trường.
| Tên KH | |
|---|---|
|
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH YÊN BÁI
496 Hòa Bình, Phường, Thành phố Yên Bái, Yên Bái |
|
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật TP Hải Phòng
84 Nguyễn Tất Tố, Kênh Dương, Lê Chân, thành phố Hải Phòng |
|
|
Trung tâm kiểm tra vệ sinh thú y trung ương 1
số 28/78 đường giải phóng phường Mai đống đa Hà Nội MST: 0101325597-003 |
|
|
Trung Tâm Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng
An Vũ, P. Hiền Nam, Hưng Yên |
|
|
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 1
8 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội |
|
|
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Hà Nội
89 Nguyễn Thái Học, Ba Đình, Hà Nội |
|
|
Trung tâm nhiệt đới Việt Nga
Nghĩa đô Cầu giấy Hà Nội |
|
|
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn Bắc Ninh
12, Nguyễn Đăng Đạo, phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh |
|
|
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường tỉnh Bắc Ninh
số 12, đường nguyễn đăng đạo, phường kinh bắc, tỉnh bắc ninh |
|
|
Trung tâm phân tích và chứng chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội
tổ 44 Mai dịch Cầu giấy Hà Nội MST: 0106621078 |
|
|
Trung tâm Phân tích và Chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp HN
tổ 44 Mai dịch Cầu giấy Hà Nội MST: 0106621078 |
|
|
Trung tâm phân tích và giám định thực phẩm quốc gia - CN VIỆN CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM
Tầng 5 số 301 Nguyễn Trãi, P.Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, TP.Hà Nội
Ông Lê Văn Trọng ·
MST: 0100100706-002 |
|
|
Trung tâm PHÂN TÍCH VÀ GIÁM ĐỊNH THỰC PHẨM QUỐC GIA – CN VIỆN CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM
Tầng 5 số 301 Nguyễn Trãi phường Thanh Xuân Trung quận Thanh Xuân thành phố Hà Nội
Ông Lê Văn Trọng ·
MST: 0100100706-002 |
|
|
Trung tâm quan trắc - phân tích môi Trường biển
khu Phú Hải phường Anh Dũng quận Dương Kinh Hải Phòng MST: 0200761442 |
|
|
Trung tâm Quan Trắc tài Nguyên và Môi Trường Tỉnh Bắc ninh
số 11 đường Hai Bà Trưng, phường Suối Hoa, Thành Phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh MST: 2300276348 |
|
|
Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước Quốc Gia
Số 93/95 Vũ Xuân Thiều, phường Sài Đồng, quận Long Biên, Hà Nội, Việt Nam |
|
|
Trung tâm sản xuất thiết bị đo điện tử điện lực miền Trung - CN tổng Công ty Điện lực miền Trung
552 Trưng nữ Vương Anh phường Hòa Thuận Tây quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng Việt Nam
Bùi Vũ Duy Hân ·
MST: 0400101394-026 |
|
|
Trung tâm thí nghiệm Điện Bắc kan
Số 3 Đường Thái Nguyên, Phường Phùng Chí Kiên, thành phố bắc kan, Tỉnh bắc kan
Lê Thị Lý ·
MST: 0105772525-012 |
|
|
Trung tâm thí nghiệm điện Bắc Kan - CN Công ty TNHH MTV Thí nghiệm
Số 3 Đường Thái Nguyên, Phường Phùng Chí Kiên, thành phố bắc kan, Tỉnh bắc kan
Lê Thị Lý ·
MST: 0105772525-012 |
|
|
Trung tâm thí nghiệm điện Lào cai - Cn Công ty TNHH MTV thí Nghiệm Điên miền Bắc
01 Lê Hồng Phong, Phường Duyên Hài, Thành Phố Lào cai, tỈnh Lào cai MST: 0105772525-006 |
|
|
Trung tâm thí nghiệm điện Tuyên Quang
Thôn 7, xã Lưỡng Vượng, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang MST: 0105772525 – 026 |
|
|
Trung tâm Thí nghiệm Điện Yên Bái
Số 25 Đường thành Công, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái MST: 0105772525-023 |
|
|
Trung tâm thuốc mỹ phẩm thực phẩm Hà Nội
số 7 ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh láng Hạ đống đa Hà Nội MST: 0108433062 |
|
|
Trung tâm trồng trọt và bảo vệ thực vật phía Bắc
xã Như Quỳnh, tỉnh Hưng Yên |
|
|
Trung tâm Tư vấn và Truyền thông Môi trường
Số 6 TT5 khu đô thị VOV Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
|
|
Trung tâm Việt Hàn
Tầng 6, tòa nhà B, Tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng - Số 8 Hoàng QUốc VIệt, Cầu giấy , Hà Nội |
|
|
Trung tâm xét nghiệm HighDetect
44 P. Nguyễn Lân, Phương Liệt, Thanh Xuân, Hà Nội |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng
21 Lê Đại hành quận Hồng bàng thành phố Hải Phòng MST: 0200139961 |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng Hà Nam
đường Trường Trinh phường Minh khai thành phố phố phủ Lý tỉnh Hà Nam MST: 0700224340 |
|
|
Trung Tâm Y Tế Dự Phòng Quận Hoàn Kiếm
26 Lương Ngọc Quyến |
|
|
Trung tâm y tế Dự Phòng Tỉnh Bắc Giang
phường Trần Phú thành phố Bắc Giang tỉnh Bắc Giang MST: 2400291011 |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng tỉnh Hòa Bình
số 729 đường Yên Ninh thành phố Yên bái tỉnh Yên bái MST: 5200866518 |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng tỉnh Nam Định
Đường Phù Nghĩa, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định MST: 0600142937 |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng tỉnh Ninh Bình
Lý Thái tổ Nam Thành thành phố Ninh Bình MST: 2700260952 |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng tỉnh Ninh Bình
Lý Thái tổ Nam Thành thành phố Ninh Bình MST: 2700260952 |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng tỉnh Quảng ninh
số 651 Lê Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Thành Phố Hạ long, Tỉnh Quảng Ninh MST: 5700102486 |
|
|
Trung tâm y tế dự phòng tỉnh Thái Bình
số 10 đường Hoàng Công chất phường Quang Trung thành phố Thái Bình tỉnh Thái Bình MST: 100025521 |
|
|
Trung tâm y tế huyện Ba vì
Thị Trấn Tây Đằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam MST: 0103329766 |
|
|
Trung tâm y tế huyện Phú Xuyên
TK Thao Chính - Xã Phú Xuyên - Thành phố Hà Nội |
|
|
Trung tâm Y tế huyện Sóc Sơn
thôn Phù Mã, Phù Linh, Sóc Sơn, Hà Nội |
|
|
Trung tâm y tế huyện Thạch thất
thôn Thái Hòa xã Bình Phú huyện Thạch thất Hà Nội |
|
|
Trung Tâm Y Tế Phúc Thọ
Phố Gạch, TT. Phúc Thọ, Phúc Thọ, Hà Nội
Ms Lien ·
|
|
|
Trung Tâm Y Tế Quận Bắc Từ Liêm
|
|
|
Trung Tâm Y Tế Quận Ba Đình
|
|
|
Trung Tâm Y Tế Quận Hà Đông
57 Đ. Tô Hiệu, P. Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội |
|
|
Trung Tâm Y Tế Quận Hoàng Mai
5 P. Bùi Huy Bích, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
|
|
Trung tâm Y tế Thị xã Sơn Tây
1 Lê Lợi, P. Quang Trung, Sơn Tây, Hà Nội |
|
|
Trung Tâm Y Tế Ứng Hòa
Thanh Ấm, TT. Vân Đình, Ứng Hòa, Hà Nội |
|
|
Trường Đại Học Bách Khoa - Đại Học Đà Nẵng
54 Nguyễn Lương Bằng, Q. Liên Chiểu, Tp. Đà Nẵng |
|
|
Trường Đại học bách khoa Hà Nội
Phuong bách khoa quận Hai Bà Trưng Hà Nội MST: 0101800757 |
|
|
Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Số 54 Phố Triều Khúc, Triều Khúc, Thanh Xuân, Hà Nội |
|
|
Trường Đại học Điện Lực
235 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
|
|
Trường Đại Học Hồng Đức
565 Quang Trung, P. Tân Sơn, Thành phố Thanh Hóa, Thanh Hoá |
|
|
Trường Đại học Khoa học
Phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
|
|
Trường Đại học Khoa học
Phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
|
|
Trường đại học khoa học tự nhiên
số 334 Nguyễn Trãi Thanh Xuân Hà Nội MST: 0101823426 |
|
|
Trường đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Số 29A ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, phường Vĩnh Tuy, thành phố Hà Nội MST: 0103094680 |
|
|
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Số 18 Phố Viên - Phường Đức Thắng - Q. Bắc Từ Liêm - Hà Nội |
|
|
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Số 18 Phố Viên - Phường Đức Thắng - Q. Bắc Từ Liêm - Hà Nội |
|
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÁI NGUYÊN
Xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên |
|
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI
175 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội |
|
|
Trường Đại học Việt Nhật (VJU)
P. Lưu Hữu Phước, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
|
|
Trường Đại Học Y Hà Nội
1 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội |
|
|
Trường quốc tế Việt Nam
ô đất số 6-7 kdt mới Đại Kim _ Định Công phường Đại Kim quận Hoàng Mai Hà Nội MST: 0105934455 |
|
|
Trường Vật liệu, Đại học Bách khoa Hà Nội
C5, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
|
Tùng Phương
|
|
|
TYT Phường Hà Nam
TDP Mạc, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
|
|
viện Công nghệ môi Trường
Số 18 đường Hoàng Quốc Việt phường Nghĩa đô quận Cầu giấy Hà Nội MST: 0101350508 |
|
|
Viện Công nghệ - Tổng cục Công nghiệp quốc phòng
|
|
|
viện Đào tạo y học dự phòng và y tế cộng đồng
số 1 tôn thất Tùng đống đa Hà Nội MST: 0101992865-002 |
|
|
Viện Đào tạo y học dự phòng và y tế cộng đồng
số 1 Tôn Thất Tùng, Đống Đa, Hà Nội MST: 0101992865 |
|
|
Viện Dầu khí Việt Nam
167 P. Trung Kính, Yên Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội |
|
|
Viện dinh dưỡng
Số 48B Tăng Bạt Hổ, quận Hai Bà trưng, Hà Nội |
|
|
viện di truyền nông nghiệp
đường Phạm Văn Đồng Bắc từ Liêm Hà Nội |
|
|
Viện Khoa học Công nghệ Mỏ - Vinacomin
số 03 phố Phan Đình Giót, P. Phương Liệt, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Trần Nam Anh ·
MST: 100101594 |
|
|
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)
Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì, Hà Nội
Mr Chánh ·
|
|
|
viện khoa học và Công nghệ môi Trường
p301 c10 Trường Đại học bách khoa Hà Nội phường bách khoa quận Hai Bà Trưng Hà Nội MST: 0100878623 |
|
|
Viện Khoa học và Công nghệ môi Trường
p301 c10 Trường Đại học bách khoa Hà Nội phường bách khoa quận Hai Bà Trưng Hà Nội MST: 0100878623 |
|
|
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự (Việt Nam)
17 P. Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội |
|
|
Viện kỹ thuật Xăng dầu Quân đội
Khu 7, Phố Yên, Tiền Phong, Mê Linh, Hà Nội |
|
|
Viện nghiên cứu và phát triển sản phẩm thiên nhiên (IRDOP)
176 P. Phùng Khoang, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội |
|
|
Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi Trường
57 Lê Quý đôn phường bạch đằng quận Hai Bà Trưng thành phố Hà Nội MST: 0100949810 |
|
|
viện thực phẩm chức năng
tầng 14 cung trí thức thành phố Hà Nội số 1 tôn thất thuyết phường dịch vọng hậu Cầu giấy thành phố Hà Nội MST: 01041433965 |
|
|
Vinh Mạnh
|
|
|
Welco Technology Vietnam Co., Ltd
Factory A17 & A19, An Phat High-Technology Industrial Park, Viet Hoa Ward, Hai Duong City, Hai Duong Province, Vietnam |
|
|
Xí nghiệp dịch vụ Điện lực Lào Cai
001 đường Lê Hồng Phong, Phường Duyên Hải, Tp lào cai, Tỉnh lào cai, Việt Nam MST: 0100100417-020 |
Hiển thị 501-586 / 586